|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN
- ATMEGA3209-MU
- Microchip Technology
-
1:
$1.67
-
5,235Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA3209-MU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN
|
|
5,235Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
32 kB
|
4 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega3209
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN
- ATMEGA3209-MUR
- Microchip Technology
-
1:
$1.71
-
2,525Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA3209-MUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN
|
|
2,525Có hàng
|
|
|
$1.71
|
|
|
$1.55
|
|
|
$1.41
|
|
|
$1.40
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
32 kB
|
4 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega3209
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
- ATMEGA4809-MF
- Microchip Technology
-
1:
$1.92
-
229Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-MF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
|
|
229Có hàng
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.58
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega4809
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
- ATMEGA4809-MU
- Microchip Technology
-
1:
$1.76
-
488Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-MU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
|
|
488Có hàng
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.60
|
|
|
$1.45
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega4809
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
- ATMEGA1609-MU
- Microchip Technology
-
980:
$1.28
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA1609-MU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega1609
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN
- ATMEGA3209-MF
- Microchip Technology
-
490:
$1.50
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA3209-MF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
|
|
|
AVR
|
32 kB
|
4 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega3209
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, QFN
- ATMEGA809-MF
- Microchip Technology
-
980:
$1.31
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA809-MF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980
|
|
|
AVR
|
8 kB
|
1 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, QFN
- ATMEGA809-MU
- Microchip Technology
-
980:
$1.20
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA809-MU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980
|
|
|
AVR
|
8 kB
|
1 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega809
|
Tray
|
|