HCS12 Lõi Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 232
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64KS12 LIN2XLS/HS ISENSE 1,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 48 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 15 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MM912x634 AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 256K FLASH 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 48KS12 LIN2XLS/HS ISENSE 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 48 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 15 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MM912x634 AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 112LQF 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH - EPP 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 16 kB 1 kB LQFP-52 25 MHz 10 bit 35 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-52 25 MHz 10 bit 35 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit 128K Flash 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 32K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 80 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 64K FLASH 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12P AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 32K FLASH 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 32 MHz 12 bit 64 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) - PB FREE 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit 128K Flash 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 6 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 96K FLASH 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 96 kB 6 kB QFN-48 32 MHz 12 bit 34 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16B WFLASH 2XATD SPI 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray