HCS12 Lõi Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 232
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 16MHz 519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 16 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12E Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C96 (KOI) 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 96 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit 64 KB Flash 305Có hàng
800Dự kiến 12/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 48KS12 LIN2XLS/HS ISENSE 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

HCS12 48 kB 2 kB LQFP-48 20 MHz 10 bit 15 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MM912x634 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 256K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 128K FLASH 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

HCS12 128 kB 6 kB QFN-48 32 MHz 12 bit 34 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 96 kB 6 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 128KFLSH, 64LQFP 799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 16 kB 1 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 64K FLASH 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB QFN-48 32 MHz 12 bit 34 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU
298Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB TQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 16MHz
300Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 16 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 92 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12E Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFN 48 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

HCS12 64 kB 4 kB QFN-48 32 MHz 12 bit 34 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P Reel

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 91 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 50 MHz 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12A Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

HCS12 256 kB 8 kB QFP-80 50 MHz 10 bit 91 I/O SMD/SMT 16 bit S12B Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-52 25 MHz 10 bit 35 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

HCS12 128 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 TSMC3 GENERAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-52 25 MHz 10 bit 35 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

HCS12 128 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,250
Nhiều: 1,250

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 420

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray