4 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 770
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPMR 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IPTR A 595-MSP430F5510IPTR 1,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5510 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IPT A A 595-MSP430F5510IPT 2,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5510 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-MSP430FR2355TPTR 2,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2355 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-MSP430FR2355TPT 1,050Có hàng
4,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2355 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-P430G2955IRHA4 A 595-P430G2955IRHA40T 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 56 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2955 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2955IRHA40R A 595-P430G2955IRHA40R 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 56 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2955 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 16KB FRAM 4KB SRAM 10- A A 595-SP430FR2433IRGER 2,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2755IDA38 A 595-MSP430G2755IDA38 4,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 4 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2755 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-430FR2355TRHAT 2,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-40 24 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2355 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430F5501IRGZT 1,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-48 25 MHz 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5501 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Sig MCU A 595- MSP430F5507IRGZT A A 595-MSP430F5507IRGZT 2,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5507 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IRGCT A 595-MSP430F5510IRGCT 1,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5510 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6723IPN A A 595-MSP430F6723IPN 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 64 kB 4 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6723 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K FLASH 4KB RAM 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash,Au 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) - EPP 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) - PB FREE 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C96 (KOI) 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 96 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 48LFQFP -40 to 85 C 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit/10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 48LFQFP -40 to 105 C 1,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit/10 bit 44 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 64LFQFP -40 to 85 C 1,241Có hàng
1,280Dự kiến 14/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 64LFQFP -40 to 105 C 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 48LFQFP -40 to 85 C 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit/10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray