R7F100GEH3CNP#HA0
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
968-R7F100GEH3CNPHA0
R7F100GEH3CNP#HA0
Nsx:
Mô tả:
16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G23 192K 40HWQFN -40 to 105 C
16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G23 192K 40HWQFN -40 to 105 C
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 2,472
-
Tồn kho:
-
2,472 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
14 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Số lượng lớn hơn 2472 sẽ phải tuân thủ các yêu cầu đặt hàng tối thiểu.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $4.77 | $4.77 | |
| $3.18 | $31.80 | |
| $2.96 | $74.00 | |
| $2.59 | $259.00 | |
| $2.46 | $615.00 | |
| $2.21 | $1,105.00 | |
| $1.86 | $1,860.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $1.68 | $4,200.00 | |
| $1.65 | $8,250.00 | |
Bảng dữ liệu
Application Notes
- 32-Bit Interval Timer (8-bit counter mode)
- A/D Converter (Software trigger wait mode)
- CPU Clock Changing and Standby Settings
- How to Use the Output Current Control Ports
- Operation State Switching
- Realtime Clock
- Transferring A/D Conversion Result Using the DTC
- UART Reception in STOP Mode Using the UARTA Function
Technical Resources
- CNHTS:
- 8542319090
- CAHTS:
- 8542310000
- USHTS:
- 8542310020
- TARIC:
- 8542319000
- ECCN:
- 3A991.a.2
Việt Nam
