NXP Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 1,410
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

S12 128 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K FLASH 4KB RAM 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash,Au 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash,Au 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash,Au 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

S12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12G Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

S12 96 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash,2k RAM 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash,2k RAM 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

S12 32 kB 2 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash,Au 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

S12 48 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Reel, Cut Tape

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB QFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12A Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU WHALESHARK MICROCO EPP 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 4 kB LQFP-112 50 MHz 10 bit 59 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) - EPP 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) - PB FREE 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 191Có hàng
1,250Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-52 25 MHz 10 bit 35 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 80Có hàng
420Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray