TSSOP-20 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 156
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIPWR 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCP A 5 95-MSP430F2131TPW A A 595-MSP430F2131TPW 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2131 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2203IPW20 A 595-MSP430G2203IPW20 4,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2203 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2513IPW20 A 595-MSP430G2513IPW20 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2513 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 85 C 2,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2352IPW20 1,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2352 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 4k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2121IPWR 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2121 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2203IPW20R A 595-SP430G2203IPW20R 923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2203 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2452IPW20R A 595-SP430G2452IPW20R 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2453IPW20R A 595-SP430G2453IPW20R 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2453 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IPWR 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-SP4 A 595-SP430G2202IPW20R 1,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2202 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1122IPWR 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1122 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-P430FR2311IPW20R 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2311 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2332IPW20 A 595-MSP430G2332IPW20 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2332 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2212IPW20 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2212 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-SP4 A 595-SP430G2352IPW20R 1,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2352 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2403IPW20 A 595-MSP430G2403IPW20 2,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2403 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2233IPW20 A 595-MSP430G2233IPW20 1,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2233 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2253IPW20R A 595-SP430G2253IPW20R 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2253 Tube
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RISC 16 kB 2 kB TSSOP-20 1 MHz 10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RISC 32 kB 2 kB TSSOP-20 1 MHz 10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU ICs, Microcontrollers, LogiCoA , 16-bit Microcontroller (U16 Core) 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RISC 32 kb 2 kb TSSOP-20 16 MHz 12 bit 15 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C ML62Q2035 Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2553IPW20 A 595-MSP430G2553IPW20 20,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2553 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 20TSSOP -40 to 85 C 6,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 32 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray