TSSOP-20 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 156
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2332QPW2REP A 595-P430G2332QPW2REP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 70

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C MSP430G2332 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2413IPW20 A 595-MSP430G2413IPW20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2413 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2513IPW20 A 595-MSP430G2513IPW20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2513 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU THR OUGH MOUSER A 595-P A 595-P430G2332QPW2REP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

4 kB TSSOP-20 SMD/SMT - 40 C + 125 C MSP430G2332 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU THR OUGH MOUSER A 595-P A 595-P430G2332QPW2REP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 70

4 kB TSSOP-20 SMD/SMT - 40 C + 125 C MSP430G2332 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 32 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 32 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 32 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 48K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 48 kB 3 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 48K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 48 kB 3 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 48K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 48 kB 3 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 48K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 48 kB 3 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 32 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 32 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 48K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 48 kB 3 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 48K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RL78 48 kB 3 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel