192 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 200
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 192K B Flash 16KB SRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 192 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6634 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 192KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5435AIPNR 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5435A Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 40HWQFN -40 to 85 C 2,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 192 kB 16 kB HWQFN-40 32 MHz 8 bit/10 bit 36 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25-MHz MCU with 192- KB Flash 16KB SRAM A 595-SP430F5436AIZCAR 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 192 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32Bit 192 Flash 11264RAM 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit Ultra-Low-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F5435IPNR 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5435 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 192KB FLASH 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 128KB RAM 53 I/O 1,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 192 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA106 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5435AIPN 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5435A Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G23 192K 40HWQFN -40 to 105 C 2,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 192 kB 20 kB HWQFN-40 32 MHz 8 bit/10 bit/12 bit 36 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G23 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 80LQFP -40 to 85 C 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 128LFQFP -40 to 85 C 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-128 32 MHz 8 bit/10 bit 120 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 100LFQFP -40 to 85 C 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F14-CAN_192KB 80QFP 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-80 32 MHz 10 bit 58 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F14 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 128KB RAM 69 I/O 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 192 kB 16 kB TQFP-80 32 MHz 10 bit 69 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA108 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16 MIPS 192KB RAM 85 I/O 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 192 kB 16 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA110 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 192KB I/O RAM52 OTG 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 192 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 51 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB1xx Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZR 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 64LQFP -40 to 85 C 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 80LFQFP -40 to 105 C 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 100LFQFP -40 to 85 C 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 100LFQFP -40 to 105 C 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 64LFQFP -40 to 85 C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 192 kB 16 kB LFQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray