PSOC 4200 Sê-ri Bộ vi điều khiển 32 bit - MCU

Kết quả: 47
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 256 kb Flash 3,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0 256 kB 32 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 57 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 9,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 51 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 256 kb Flash 2,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 256 kB 32 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 53 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 128 kb Flash 2,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 57 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU HMI-LEGACY PSOC4 4,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-44 ARM Cortex M0 64 kB 8 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 38 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 64 kb Flash 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0 64 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 36 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC4 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT VFBGA-124 ARM Cortex M0 256 kB 32 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 96 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU Programmable System- on-Chip 1,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT LQFP-44 ARM Cortex M0 32 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 36 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 2,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 64 kB 8 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 51 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 1,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 51 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 1,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 51 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 256 kb Flash 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0 256 kB 32 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 57 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 2,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PSOC 4200 SMD/SMT UFQFN-40 ARM Cortex M0 32 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 128 kb Flash 1,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 53 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 128 kb Flash 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT VFBGA-124 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 98 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU HMI-LEGACY PSOC4 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0 16 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 36 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC4 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0 256 kB 8 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 38 I/O 1.8 V 1.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU HMI-LEGACY PSOC4 1,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0 32 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 36 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 2,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0 32 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 38 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC4 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-44 ARM Cortex M0 32 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 36 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 32 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 51 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT UFQFN-40 ARM Cortex M0 16 kB 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC4 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT UFQFN-40 ARM Cortex M0 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 256 kb Flash 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT VFBGA-124 ARM Cortex M0 256 kB 32 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 98 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 64 kb Flash 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 64 kB 8 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 53 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray