8051 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 685
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 4 kB, 256, SPI, UART, LIN 2.1, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

8051 4 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F533 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 4 kB, 256, SPI, UART, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8051 4 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F534 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 2 kB, 256, SPI, UART, LIN 2.1, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

8051 2 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F536 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 2 kB, 256, SPI, UART, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

8051 2 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F537 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB LQFP-32 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit C8051T320 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16k-ADC-LQFP32 OTP version of F320-GQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

8051 1.8 V 5.25 V 8 bit C8051T320 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB LQFP-32 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit C8051T322 Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16K-LQFP32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

8051 16 kB 1.25 kB LQFP-32 48 MHz 25 I/O 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T322 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB QFN-28 No ADC 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit C8051T327 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16k-QFN28 OTP version of F327-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

8051 No ADC 1.8 V 5.25 V 8 bit C8051T327 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 8 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, QFN11 OTP version of F301-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

8051 8 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 8 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, SOIC14 OTP version of F301-GS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

8051 8 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz 10 bit 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, SOIC14 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, QFN11 OTP version of F304-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, SOIC14 OTP version of F304-GS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 2 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 2 kB 256 B QFN-11 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T604 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 2kB OTP/256B RAM, 8b ADC, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

8051 2 kB 256 B QFN-11 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T604 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 1.5 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 1.5 kB 128 B QFN-11 25 MHz 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T606 Tube