|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
- PIC18F46Q10-E/PT
- Microchip Technology
-
1:
$1.52
-
7,842Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F46Q10-E/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
|
|
7,842Có hàng
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.38
|
|
|
$1.26
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
64 kB
|
3.53 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
10 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC18F46Q10
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
- PIC18F46Q43-E/PT
- Microchip Technology
-
1:
$1.89
-
1,281Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F46Q43-EPT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
|
|
1,281Có hàng
|
|
|
$1.89
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.57
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
64 kB
|
4 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
12 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC18F26/46/56Q43
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
- PIC18F46Q10-I/PT
- Microchip Technology
-
1:
$1.39
-
1,731Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F46Q10-I/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
|
|
1,731Có hàng
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.15
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
64 kB
|
3.53 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
10 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC18F46Q10
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
- PIC18F46Q10T-I/PT
- Microchip Technology
-
1:
$1.41
-
2,839Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F46Q10TIPT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
|
|
2,839Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.16
|
|
|
$1.16
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
64 kB
|
3.53 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
10 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC18F46Q10
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 8KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, 8-bit DAC, Comp, 16-bit PWM,
- PIC18F47Q43-E/PT
- Microchip Technology
-
1:
$2.12
-
5,798Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F47Q43-E/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 8KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, 8-bit DAC, Comp, 16-bit PWM,
|
|
5,798Có hàng
|
|
|
$2.12
|
|
|
$1.95
|
|
|
$1.76
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
128 kB
|
8 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
12 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC18F27/47/57Q43
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
- PIC18F45Q43-I/PT
- Microchip Technology
-
1:
$1.59
-
257Có hàng
-
640Dự kiến 16/03/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F45Q43-I/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
|
|
257Có hàng
640Dự kiến 16/03/2026
|
|
|
$1.59
|
|
|
$1.46
|
|
|
$1.32
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
32 kB
|
2 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
12 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC18F25/45/55Q43
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
- PIC18F46Q43-I/PT
- Microchip Technology
-
1:
$1.72
-
648Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F46Q43-I/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
|
|
648Có hàng
|
|
|
$1.72
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
64 kB
|
4 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
12 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC18F26/46/56Q43
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 8KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, 8-bit DAC, Comp, 16-bit PWM,
- PIC18F47Q43-I/PT
- Microchip Technology
-
1:
$1.92
-
14,400Dự kiến 19/03/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F47Q43-I/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 8KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, 8-bit DAC, Comp, 16-bit PWM,
|
|
14,400Dự kiến 19/03/2026
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.60
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC18
|
128 kB
|
8 kB
|
TQFP-44
|
64 MHz
|
12 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC18F27/47/57Q43
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 8KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, 8-bit DAC, Comp, 16-bit PWM,
- PIC18F47Q43T-I/PT
- Microchip Technology
-
1,200:
$1.61
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-IC18F47Q43T-I/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 8KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, 8-bit DAC, Comp, 16-bit PWM,
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
|
|
|
PIC18
|
|
|
TQFP-44
|
|
|
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
|
|
PIC18F27/47/57Q43
|
Reel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
- PIC18F45Q43T-I/PT
- Microchip Technology
-
1,200:
$1.35
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F45Q43TI/PT
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
|
|
|
PIC18
|
32 kB
|
2 kB
|
TQFP-48
|
64 MHz
|
12 bit
|
36 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC18F25/45/55Q43
|
Reel
|
|