Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 312
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 4,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25I/O 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 14KB Flash 1KB RAM 256B EE CIP 18,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB SPDIP-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F1885x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 72 RAM 20 I/O 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3 kB 72 B SPDIP-28 20 MHz No ADC 20 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F5x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14 KB Flash 18V-55V 16 MHz Int Osc 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 23I/O 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XL 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 22 I/O 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 12 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C77x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 14KB Flash 1KB RAM 256B EE CIP 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB SPDIP-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F1885x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 72 RAM 20 I/O 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3 kB 72 B SPDIP-28 20 MHz No ADC 20 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F5x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4 KB Flash 512 RAM 2,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25 I/O 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx25 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 512 RAM 25 I/O 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O FS-USB 2.0 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 1536B RAM 8b FamilynanoWatt 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SPDIP-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU, 7K Flash 512B RAM, 10b ADC 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 512 B SPDIP-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F177x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB, 2KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 2 kB SPDIP-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F153xx Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2x1x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 2 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F2xK50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB, 2KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 2 kB SPDIP-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F153xx AEC-Q100 Tube