Microchip PIC16(L)F87x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 177
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B MQFP-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 33 I/O 1,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7.2 kB 192 B QFN-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 2,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 2,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B DIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 1,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube