Microchip PIC16(L)F87x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 177
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 192 B QFN-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B MQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PLCC-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-40 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 8 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 8 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 102Có hàng
270Dự kiến 19/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B QFN-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 2.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube