Microchip PIC16(L)C6x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 139
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 141
Nhiều: 47

PIC16 4 kB 192 B SSOP-28 4 MHz No ADC 22 I/O 3.65 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 54
Nhiều: 27

PIC16 7 kB 192 B PLCC-44 4 MHz No ADC 33 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 8 kB 368 B SOIC-28 4 MHz No ADC 22 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

PIC16 8 kB 368 B TQFP-44 20 MHz No ADC 33 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

PIC16 8 kB 368 B MQFP-44 4 MHz No ADC 33 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 4 MHz No ADC 28 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 108
Nhiều: 27

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz No ADC 22 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 108
Nhiều: 27

PIC16 4 kB 192 B SOIC-28 20 MHz No ADC 22 I/O 3.65 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)C6x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

PIC16 3.5 kB 128 B MQFP-44 20 MHz No ADC 33 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 81
Nhiều: 27

PIC16 8 kB 368 B PLCC-44 20 MHz No ADC 33 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 81
Nhiều: 81

PIC16 8 kB 368 B PLCC-44 20 MHz No ADC 33 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 80
Nhiều: 10

PIC16 8 kB 368 B PDIP-40 20 MHz No ADC 33 I/O 4 V 6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

PIC16 8 kB 368 B PLCC-44 20 MHz No ADC 33 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C6x Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 33 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 10

PIC16 2 kB 128 B PDIP-40 4 MHz No ADC 33 I/O 2.5 V 6 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube