Microchip PIC16(L)F7x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 54
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 3,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-40 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F7x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 2,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 192 RAM 22 I/O 1,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-40 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 1,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SSOP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 1Có hàng
110Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B PDIP-40 20 MHz 8 bit 33 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B MLF-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B SOIC-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 8 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B MLF-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B MLF-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 1,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B TQFP-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 67Có hàng
108Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PLCC-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PLCC-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tube