Microchip PIC16F88x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 48
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 4,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5K Enhanced Flash 128 RAM 25 I/O 12,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 36 I/O 4,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 3,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 36 I/O 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 1,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 14 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB ENHANCED FLASH 128 RAM 25 I/O 2,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 256 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 1,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 36 I/O 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 14 kB 368 B QFN-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Enh FLSH 128 RAM 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 36 I/O 4,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Enhanced Flash 128 RAM 25 I/O 1,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Enh FLSH 128 RAM 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Enh FLSH 128 RAM 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 2,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 1,188Có hàng
1,620Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 36 I/O 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube