Microchip PIC16F91x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 36
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 5,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F91x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 256 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 25 I/O 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 352 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 25 I/O 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 14 kB 352 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 36 I/O 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 25 I/O 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 14 kB 352 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 10Có hàng
366Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 36 I/O 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 35 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 25 I/O 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 352 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 25 I/O 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 352 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 25 I/O 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 352 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 25 I/O 1,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 8 kB 352 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 36 I/O 158Có hàng
300Dự kiến 17/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 352 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 35 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 36 I/O 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 352 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 352R 36 I/O 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC16 14 kB 352 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 244
Nhiều: 244

PIC16 7 kB 256 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F91x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 189
Nhiều: 189

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 165
Nhiều: 165

PIC16 7 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F91x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 36 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

PIC16 7 kB 256 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F91x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 36 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

PIC16 7 kB 256 B QFN-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F91x Tube