Microchip PIC18(L)Fxx55 Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB QFN-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB TQFP-44 8 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 24 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2
49Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2
90Dự kiến 17/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB PDIP-40 8 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 24 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 24 kB 2 kB QFN-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 27

PIC18 24 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 15

PIC18 24 kB 2 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 24 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 45

PIC18 24 kB 2 kB QFN-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 110
Nhiều: 10

PIC18 24 kB 2 kB PDIP-40 48 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 24 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Reel