16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,401
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 1024 RAM 1,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 16 kB 1 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 21 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 25 I/O 8B 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xK50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kBF 768RM 66I/O 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-80 40 MHz 10 bit 66 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F8x90 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 12 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768bytes RAM 36I/O 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 12 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 0.75 MHz to 24 MHz 25 I/O 2,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M8C 16 kB 2 kB QFN-32 24 MHz 10 bit 28 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 2 kB TQFP-100 50 MHz 12 bit 70 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3244 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM 1,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB SOIC-14 64 MHz 12 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F04/05/14/15Q41 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 16 kB 1 kB SSOP-20 64 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F04/05/14/15Q40 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Full Spd USB 16KB Flsh 4KBRAM nanoWatt 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 3.72 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWatt 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SSOP-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F2xK50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768b RAM8bit familynanoWatt XLP 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-40 64 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5 Volt 8051 50 Mhz 16 kB flash 1.28 kB RAM 25 GPIO BB5 8-bit MCU 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kB 1.28 kB TSSOP-28 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 5V Full-featured MCU with Rich Analog 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PB Tube

Nuvoton 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash ROM, 1KB SRAM, 4KB LDROM 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TSSOP-20 24 MHz 12 bit 18 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 20MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, SOP 16 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB TSSOP-16 20 MHz 10 bit 12 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08RN AEC-Q100 Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08 16K FLASH 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-28 36 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 150 C S08SG AEC-Q100 Tube

STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-low-power 8-bit MCU 16 Kbytes Flash, 16 MHz CPU, integrated EEPROM 6,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,400

STM8 16 kB 2 kB LQFP-32 16 MHz 12 bit 30 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8L151K4 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU Access Line 16 MHz 8-bit MCU 32 Kbyt 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB LQFP-44 16 MHz 10 bit 34 I/O 2.95 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8S105S4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash 1,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 512 B TQFP-32 16 MHz No ADC 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C AT90USB162 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 1KB EE 2K SRAM IND 1.6-3.6V 2,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 16 kB 2 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Reel, Cut Tape