16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,401
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 12MHz, Ind.Grade Grn,AVR,16KFl, USART 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 16 kB 1 kB SOIC-20 12 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny1634 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit Ultralow MCU 16 KB Flash w/LCD 1,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB LQFP-48 16 MHz 12 bit 41 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8L152C4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, QFN, High Grade (125C), Green 8,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 21 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny1617,ATtiny3217 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC20, Ind 125C, Green 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB SOIC-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT 5,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F24Q10 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT 16K FLASH 4K RAM 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU STM8L Ultra LP 8-Bit LCD 32-Pin 16kB 8,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB UFQFPN-32 16 MHz 12 bit 30 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8L151K4 Tray

STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit Ultralow MCU 16 KB Flash w/LCD 8,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB LQFP-32 16 MHz 12 bit 29 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8L152K4 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC14, Ind 125C, Green 3,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kB 2 kB SOIC-14 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB flash 2 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 2,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CIP-51 8051 16 kB 2.25 kB QFN-20 50 MHz 12 bit 13 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8UB Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB flash 2 kB RAM 8-bit Universal Bee MCU 7,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 16 kB 2.25 kB QFN-28 50 MHz 12 bit 22 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C EFM8UB Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash 1024B RAM 10-bit 1.8-5.5V 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 16 kB 1 kB SOIC-28 20 MHz 10 bit 25 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F151x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kBF 768RM 68I/O 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6x10 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 32p, 24MHz, MVIO, 12b ADC, ZCD, DAC, 2xUART, SPI, TWI 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C AVR16/32DD28/32 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN20, Ind 125C, Green, Tray 5,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny3217 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5 Volt 8051 50 Mhz 32 kB flash 2.304 kB RAM 16 GPIO BB5 8-bit MCU 3,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kB 1.28 kB QFN-20 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-44 20 MHz 12 bit 37 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray
STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU 8BIT Ultralow MCU 16KB Flash 2KB RAM 3,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB UFQFPN-28 16 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8L151G4 Tray

STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU Access line, 16 MHz STM8S 8-bit 16 Kbyte 2,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB LQFP-32 16 MHz 10 bit 25 I/O 2.95 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C STM8S105K4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C5130A 16K Flash USB 5V 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB QFN-32 48 MHz No ADC 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 2,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB MLF-32 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU USB 8K FLASH 16 MHz 2,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AVR 16 kB 512 B QFN-32 16 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16U2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5 Volt 8051 50 Mhz 8 kB flash 1.28 kB RAM 16 GPIO BB5 8-bit MCU 9,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
16 kB 1.28 kB QFN-20 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 16K FLASH 10 BIT ADC 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC08 16 kB 1 kB QFP-44 8 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C HC08AP AEC-Q100 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768bytes- RAM 25I/O 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-28 40 MHz 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx23 Tube