Microchip PIC18F44/45/54/55Q71 Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 18
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology PIC18F54Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F55Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F44Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 1 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F44Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 1 kB TQFP-44 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F45Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

PIC18 32 kB 2 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB QFN-40 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB QFN-40 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tray
Microchip Technology PIC18F45Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F54Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 16 kB 1 kB TQFP-44 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F55Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB PDIP-40 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-48 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-48 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 640
Nhiều: 640

PIC18 16 kB 1 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with comp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350

PIC18 32 kB 2 kB PDIP-40 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Tube