25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Lumissil 8-bit Microcontrollers - MCU MCU with 2KB SRAM and 32Kx16 ECC E-Flash, QFN-24 (4mm x 4mm) 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT WQFN-24 8051 32 KB 8 bit 25 MHz 20 I/O 2 KB 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 66,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 8 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 512 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 512 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 66 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5324IRGCT 7,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash, 32KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 7,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 MIPS32 microAptiv UC 256 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 38 I/O 32 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 512 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 66 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCT 14,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 32 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 2 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 192 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25MHz 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 5,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPNR 2,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 67 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB LFO 8-bit MCU 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 8051 16 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 17 I/O 768 B 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZR 16,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 59 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5172IRSBR A 595-MSP430F5172IRSBR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-40 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPNR 2,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 67 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 1,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT CIP-51 8051 8 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 17 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube

Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB MCU 4,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 25 MHz 17 I/O 8 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 120 MHz 128-KB f 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 C28x 256 kB 32 bit 2 x 12 bit 25 MHz 36 kB 2.8 V 3.63 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768bytes- RAM 25I/O 1,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 16 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 25 I/O 768 B 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5308IPT A A 595-MSP430F5308IPT 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel