25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,413
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 2 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 256 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 12 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH - EPP 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-52 HCS12 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 35 I/O 1 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-52 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 35 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 64 kB CAN 8-bit MCU 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 8051 64 kB 8 bit 8 bit, 10 bit 25 MHz 32 I/O 4.25 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 384K B Flash 34KB SRAM A A 595-MSP430F5358IZCAR 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 384 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 34 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430F5508IRGZT 1,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 kB 16 bit 25 MHz 47 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5509IRGZT A 595-MSP430F5509IRGZT 2,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 24 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 32KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5522IZXH 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6721IPNR A 595-MSP430F6721IPNR 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 2 kB 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB MCU 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 25 MHz 37 I/O 8 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 96 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32Bit 192 Flash 11264RAM 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 S12 192 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 86 I/O 11 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K FLASH 4KB RAM 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 48 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray

Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash, 32KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-36 MIPS32 microAptiv UC 256 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 27 I/O 32 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5325IPNR A 595-MSP430F5325IPNR 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5326IZXHR 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 96 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 6KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5526IZXH 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 96 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU EMBEDDED_POWER 2,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 ARM Cortex M0 36 kB 32 bit 8 bit, 10 bit 25 MHz 10 I/O 2 kB 3 V 28 V - 40 C + 150 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K Flash 4KB RAM Au 1,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 48 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 48 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64(KOI) 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray