0 C Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,047
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 1,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT PLCC-44 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 33 I/O 368 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 7,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V 0 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1050 BGA12 9,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 512 kB 925 mV 1.3 V 0 C + 95 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 64TQFP 120MHz 2 analog comp 13,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 512 kB 32 bit 10 bit 120 MHz 49 I/O 128 kB 2.3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU MEC MIPS core 160K PC & eSPI, 128-VTQFP 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VTQFP-128 MIPS32 M14K 128 kB 32 bit 10 bit 48 MHz 106 I/O 32 kB 1.71 V 3.465 V 0 C + 70 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 72 RAM 20 I/O 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 PIC16 2 kB 8 bit No ADC 40 MHz 20 I/O 72 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 2 kB 8 bit No ADC 4 MHz 13 I/O 128 B 2.7 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 64TQFP 120MHz 2 analog comp 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 256 kB 32 bit 10 bit 120 MHz 49 I/O 64 kB 2.3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC16 4 kB 8 bit No ADC 20 MHz 33 I/O 192 B 3.65 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 1,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 2 kB 8 bit 8 bit 20 MHz 13 I/O 128 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 224 RAM 16 I/O 3,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 3.5 kB 8 bit No ADC 4 MHz 16 I/O 224 B 2 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 AVR 16 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 2 kB 1.6 V 3.6 V 0 C + 105 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 4 MHz 33 I/O 368 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 33 MHz 32 I/O 256 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC16 7 kB 8 bit 10 bit 4 MHz 33 I/O 192 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 22 I/O 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC16 4 kB 8 bit 12 bit 20 MHz 22 I/O 256 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz SOIC18 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 1.75 kB 8 bit No ADC 4 MHz 13 I/O 68 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MQFP-44 PIC16 8 kB 8 bit No ADC 20 MHz 33 I/O 368 B 4 V 6 V 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz PDIP18 2,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 1 kB 8 bit 8 bit 20 MHz 13 I/O 68 B 4 V 6 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 7 kB 8 bit 10 bit 4 MHz 22 I/O 192 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP 232RM 33I/O 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC17 2 kB 8 bit No ADC 16 MHz 33 I/O 232 B 4.5 V 6 V 0 C + 70 C Tube
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1064 USB Fix 10 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 4 MB 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 1 MB 1.15 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1050 BGA12 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 512 kB 925 mV 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT106A, USB Fix 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 1 MB 1.15 V 1.3 V 0 C + 95 C Tray
WIZnet ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0 Core 128KBflsh TCP/IP PHY 2,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M0 128 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 16 kB 2.7 V 3.6 V 0 C + 70 C Bulk