QFP-80 Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 132
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 256 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 16 kB 1.98 V 1.72 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU ARM+256Kb +DryIce 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 ARM Cortex M4 256 kB 32 bit 16 bit 50 MHz 60 I/O 32 kB 1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 128 kB 16 bit 2 x 10 bit 50 MHz 59 I/O 8 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 16K RAM 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 128 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 12 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 128K FLASH 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 128 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 64 I/O 6 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 64K FLASH 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 64 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU W/16 BIT 128K FLASH 16K 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 128 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 12 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 nX-U16/100 512 kB 16 bit 10 bit 24 MHz 72 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 32K FLASH 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 32 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 64 I/O 2 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 2 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MORAY EEL 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 16 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 512K FLASH 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 512 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 32 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU S12X core 128KB Flash 50MHz 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 128 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 12 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wit h 150MHz 512KB flas 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT QFP-80 C28x 512 kB 32 bit 12 bit 150 MHz 32 I/O 101 kB 1.14 V 1.32 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16B WFLASH 2XATD SPI 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 59 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 128 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 12 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 632Có hàng
420Dự kiến 19/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 59 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) - PB FREE 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 2 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 16MHz 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 16 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 16MHz 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 256 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 16 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit,512K Flash 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 512 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 32 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit,512K Flash 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 512 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 32 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 256 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 16 kB 1.98 V 1.72 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 80 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12X 128 kB 16 bit 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 50 MHz 59 I/O 12 kB 1.72 V 1.98 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray