PIC18(L)Fxx20 Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 92
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36I/O 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 64 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 512 RAM 25 I/O 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 2,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 1536RM 25I/O 1,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 25I/0 1,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 3968 RAM 25I/O 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB SPDIP-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 36I/O 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 36I/O 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 1,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.87 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36 I/O 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 25I/O 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36I/O 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 36I/O 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 512 RAM 25 I/O 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube