PIC18(L)Fxx21 Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 48
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512bytes Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 188
Nhiều: 47

PIC18 8 kB 512 B SSOP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 183
Nhiều: 61

PIC18 8 kB 512 B QFN-44 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB FLSH 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

PIC18 4 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 45

PIC18 4 kB 512 B QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 10

PIC18 4 kB 512 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 4 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512b RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 45

PIC18 8 kB 512 B QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512b RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 130
Nhiều: 10

PIC18 8 kB 512 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB FLSH 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

PIC18 8 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 45

PIC18 8 kB 512 B QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 189
Nhiều: 27

PIC18 4 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4 KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 195
Nhiều: 15

PIC18 4 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 8 kB 512 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 8 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB FLSH 512BRAM 8B nanoWatt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
Rulo cuốn: 2,100

PIC18 8 kB 512 B SSOP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 320
Nhiều: 160

PIC18 4 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44 Pin 4 KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 45

PIC18 8 kB 512 B QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 40 Pin 4 KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 130
Nhiều: 10

PIC18 8 kB 512 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB FL 512 RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 8 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB FLSH 512BRAM 8B nanoWatt Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 15

PIC18 4 kB 512 B PDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28-pin 8KB Flash 512bytesRAM 25I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 135
Nhiều: 15

PIC18 8 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB FLSH 512 RAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 130
Nhiều: 10

PIC18 4 kB 512 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44 Pin 4 KB FL 512 RAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 45

PIC18 4 kB 512 B QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube