XMEGA Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 235
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 192KB + 8KB 1,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 192 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 8 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 192KB FL 4KB EE 16K SRAM IND 1.6-3.6V 2,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AVR 192 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 64KB FLSH 4KB 1,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32QFN 4x4mm IND TEMP GREEN1.6-3.6V 5,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

AVR 8 kB 1 kB UQFN-32 32 MHz 12 bit 26 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA E5 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IT, Grn 1.6-3.6V 7,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

AVR 16 kB 2 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 7,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 2KB EE 4KB SRAM IND 1.6-3.6V 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AVR 64 kB 4 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A1 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, IND TEMP GREEN, 1.62-3.6V 1,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 384 kB 32 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA C3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 64KB FLASH 2KB EE 4K 4,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AVR 64 kB 4 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A1U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 100TQFP, IT, Grn 1.62-3.6V 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 53 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA B1 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V, T&R 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AVR 32 kB 4 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA C3 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP,IND TEMP,GRN 1.6-3.6V,32MHz,T&R 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AVR 64 kB 4 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 36 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA B3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 100TQFP INDTEMP,GRN 1.6-3.6V,T&R 1,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AVR 128 kB 8 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit 53 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA B1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44VQFN, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA C4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32QFN 5x5mm,IND TEMP GREEN1.6-3.6V 2,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 32 MHz 12 bit 26 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA E5 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 64KB + 4KB 1,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

AVR 64 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16-bit AVR 256K Flash 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA C3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU xmega8E5-AN TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 32 MHz 12 bit 26 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA E5 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 128KB FLASH2KB EE 8KB SRAM 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AVR 128 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLASH;1KB EE;2K SRAM;1.6-3.6V;32MHz 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64TQF IND TEMP GREEN 1.6-3.6V 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA C3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 2KB EE 4KB SRAM IND 1.6-3.6V 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

AVR 64 kB 4 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Reel, Cut Tape, MouseReel