|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
- PIC16F1828-E/SO
- Microchip Technology
-
1:
$2.11
-
548Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F1828ESO
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
|
|
548Có hàng
|
|
|
$2.11
|
|
|
$1.95
|
|
|
$1.76
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
SOIC-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
- PIC16F1828-E/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.96
-
301Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F1828ESS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
|
|
301Có hàng
|
|
|
$1.96
|
|
|
$1.80
|
|
|
$1.62
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
SSOP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.5 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
- PIC16F1828-I/ML
- Microchip Technology
-
1:
$1.92
-
529Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F1828IML
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
|
|
529Có hàng
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.60
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
QFN-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.5 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
- PIC16F1828-I/P
- Microchip Technology
-
1:
$2.32
-
196Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F1828IP
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc
|
|
196Có hàng
|
|
|
$2.32
|
|
|
$2.12
|
|
|
$1.93
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
PDIP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 18I/0 Enhanced Mid
- PIC16F1829-E/SS
- Microchip Technology
-
1:
$2.09
-
263Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F1829-E/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 18I/0 Enhanced Mid
|
|
263Có hàng
|
|
|
$2.09
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.74
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.3 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 14KB Flash 256 RAM 32MHz OSC
- PIC16F1829-I/GZ
- Microchip Technology
-
1:
$1.87
-
275Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16F1829-I/GZ
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 14KB Flash 256 RAM 32MHz OSC
|
|
275Có hàng
|
|
|
$1.87
|
|
|
$1.70
|
|
|
$1.53
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
UQFN-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.5 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
- PIC16LF1823-I/ML
- Microchip Technology
-
1:
$1.53
-
117Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1823-I/ML
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
|
|
117Có hàng
|
|
|
$1.53
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.27
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
128 B
|
QFN-16
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
- PIC16LF1823-I/P
- Microchip Technology
-
1:
$1.65
-
425Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1823-I/P
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
|
|
425Có hàng
|
|
|
$1.65
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.39
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
128 B
|
PDIP-14
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
- PIC16LF1823-I/SL
- Microchip Technology
-
1:
$1.40
-
390Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1823-I/SL
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
|
|
390Có hàng
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.18
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
128 B
|
SOIC-14
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
- PIC16LF1823-I/ST
- Microchip Technology
-
1:
$1.54
-
307Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1823-I/ST
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
|
|
307Có hàng
|
|
|
$1.54
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.28
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
128 B
|
TSSOP-14
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
- PIC16LF1823T-I/ST
- Microchip Technology
-
1:
$1.61
-
836Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1823TI/ST
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 12 I/0
|
|
836Có hàng
|
|
|
$1.61
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.34
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
128 B
|
TSSOP-14
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256B RAM 32 MHz Int Osc Core
- PIC16LF1824-I/ML
- Microchip Technology
-
1:
$1.62
-
573Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1824IML
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256B RAM 32 MHz Int Osc Core
|
|
573Có hàng
|
|
|
$1.62
|
|
|
$1.49
|
|
|
$1.35
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
QFN-16
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256B RAM 32 MHz Int Osc Core
- PIC16LF1824-I/ST
- Microchip Technology
-
1:
$1.64
-
381Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1824IST
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256B RAM 32 MHz Int Osc Core
|
|
381Có hàng
|
|
|
$1.64
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.38
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
TSSOP-14
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
- PIC16LF1825-I/ML
- Microchip Technology
-
1:
$1.77
-
215Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1825-I/ML
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
|
|
215Có hàng
|
|
|
$1.77
|
|
|
$1.62
|
|
|
$1.48
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
8 kB
|
1 kB
|
QFN-16
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
- PIC16LF1825-I/SL
- Microchip Technology
-
1:
$1.64
-
743Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1825-I/SL
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
|
|
743Có hàng
|
|
|
$1.64
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.38
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SOIC-14
|
32 MHz
|
10 bit
|
12 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
- PIC16LF1826-I/ML
- Microchip Technology
-
1:
$1.97
-
122Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1826-I/ML
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
|
|
122Có hàng
|
|
|
$1.97
|
|
|
$1.82
|
|
|
$1.63
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
256 B
|
QFN-28
|
32 MHz
|
10 bit
|
16 I/O
|
2.5 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
- PIC16LF1826-I/SO
- Microchip Technology
-
1:
$1.73
-
369Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1826-I/SO
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
|
|
369Có hàng
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.59
|
|
|
$1.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
256 B
|
SOIC-18
|
32 MHz
|
10 bit
|
16 I/O
|
2.5 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
- PIC16LF1826-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.73
-
469Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1826-I/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
|
|
469Có hàng
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.59
|
|
|
$1.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
256 B
|
SSOP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
16 I/O
|
2.5 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
- PIC16LF1826T-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.80
-
385Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1826TI/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 256 byte 32 MHz Int. Osc
|
|
385Có hàng
|
|
|
$1.80
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.48
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
3.5 kB
|
256 B
|
SSOP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
16 I/O
|
2.5 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 384 byte 32 MHz Int. Osc
- PIC16LF1827-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.86
-
36Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1827-I/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 384 byte 32 MHz Int. Osc
|
|
36Có hàng
|
|
|
$1.86
|
|
|
$1.71
|
|
|
$1.53
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
384 B
|
SSOP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
16 I/O
|
2.5 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256B RAM 32 MHz Int Osc
- PIC16LF1828-I/ML
- Microchip Technology
-
1:
$1.92
-
403Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1828IML
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256B RAM 32 MHz Int Osc
|
|
403Có hàng
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.60
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
QFN-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int Osc
- PIC16LF1828-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.77
-
366Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1828ISS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 256b RAM 32 MHz Int Osc
|
|
366Có hàng
|
|
|
$1.77
|
|
|
$1.62
|
|
|
$1.48
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
7 kB
|
256 B
|
SSOP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
- PIC16LF1829-E/ML
- Microchip Technology
-
1:
$2.23
-
349Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1829-E/ML
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
|
|
349Có hàng
|
|
|
$2.23
|
|
|
$2.05
|
|
|
$1.84
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
QFN-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
- PIC16LF1829-I/P
- Microchip Technology
-
1:
$2.45
-
232Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1829-I/P
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
|
|
232Có hàng
|
|
|
$2.45
|
|
|
$2.26
|
|
|
$2.05
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
PDIP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
2.3 V
|
3.6 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
- PIC16LF1829-I/SS
- Microchip Technology
-
1:
$1.89
-
337Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC16LF1829-I/SS
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP
|
|
337Có hàng
|
|
|
$1.89
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.59
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
PIC16
|
14 kB
|
1 kB
|
SSOP-20
|
32 MHz
|
10 bit
|
18 I/O
|
1.8 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
PIC16(L)F182x
|
Tube
|
|