|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
- ATXMEGA256A3U-AN
- Microchip Technology
-
1:
$9.33
-
3,786Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA256A3U-AN
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
|
|
3,786Có hàng
|
|
|
$9.33
|
|
|
$9.11
|
|
|
$8.46
|
|
|
$7.75
|
|
|
$7.74
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
256 kB
|
16 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V T&R
- ATXMEGA256A3U-AUR
- Microchip Technology
-
1:
$9.36
-
3,324Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA256A3UAUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V T&R
|
|
3,324Có hàng
|
|
|
$9.36
|
|
|
$7.76
|
|
|
$7.46
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
256 kB
|
16 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V
- ATXMEGA64A3U-MHR
- Microchip Technology
-
1:
$5.61
-
3,608Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA64A3U-MHR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V
|
|
3,608Có hàng
|
|
|
$5.61
|
|
|
$5.15
|
|
|
$4.67
|
|
|
$4.66
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
64 kB
|
4 kB
|
VQFN-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, 85C, GREEN 1.6-3.6V, T&R
- ATXMEGA256A3U-MHR
- Microchip Technology
-
1:
$9.04
-
3,841Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA256A3UMHR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, 85C, GREEN 1.6-3.6V, T&R
|
|
3,841Có hàng
|
|
|
$9.04
|
|
|
$8.30
|
|
|
$7.51
|
|
|
$7.50
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
256 kB
|
8 kB
|
QFN-64
|
32 MHz
|
|
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 64KB FLSH 4KB
- ATXMEGA64A3U-AU
- Microchip Technology
-
1:
$5.48
-
1,111Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA64A3U-AU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 64KB FLSH 4KB
|
|
1,111Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
64 kB
|
4 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V
- ATXMEGA64A3U-AUR
- Microchip Technology
-
1:
$5.61
-
322Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA64A3U-AUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V
|
|
322Có hàng
|
|
|
$5.61
|
|
|
$4.65
|
|
|
$4.64
|
|
|
$4.63
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
Không
|
|
AVR
|
64 kB
|
4 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, 85C, GREEN 1.6-3.6V, T&R
- ATXMEGA128A3U-MHR
- Microchip Technology
-
1:
$8.42
-
2,755Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA128A3UMHR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, 85C, GREEN 1.6-3.6V, T&R
|
|
2,755Có hàng
|
|
|
$8.42
|
|
|
$7.71
|
|
|
$6.98
|
|
|
$6.98
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
128 kB
|
8 kB
|
QFN-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 128KB FLSH 8KB
- ATXMEGA128A3U-AU
- Microchip Technology
-
1:
$8.80
-
478Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA128A3U-AU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 128KB FLSH 8KB
|
|
478Có hàng
|
|
|
$8.80
|
|
|
$8.05
|
|
|
$7.31
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
128 kB
|
8 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 128KB FLSH 8KB
- ATXMEGA128A3U-MH
- Microchip Technology
-
1:
$8.27
-
236Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA128A3U-MH
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 128KB FLSH 8KB
|
|
236Có hàng
|
|
|
$8.27
|
|
|
$7.60
|
|
|
$6.87
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
128 kB
|
8 kB
|
QFN-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IT Grn,1.6-3.6V
- ATXMEGA128A3U-AUR
- Microchip Technology
-
1:
$8.90
-
1,369Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA128A3UAUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IT Grn,1.6-3.6V
|
|
1,369Có hàng
|
|
|
$8.90
|
|
|
$8.15
|
|
|
$7.39
|
|
|
$7.39
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
128 kB
|
8 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 192KB FLSH 16KB
- ATXMEGA192A3U-AU
- Microchip Technology
-
1:
$9.43
-
410Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA192A3U-AU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 192KB FLSH 16KB
|
|
410Có hàng
|
|
|
$9.43
|
|
|
$8.66
|
|
|
$7.84
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
192 kB
|
16 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 192KB FLSH 16KB
- ATXMEGA192A3U-MH
- Microchip Technology
-
1:
$9.30
-
406Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA192A3U-MH
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 192KB FLSH 16KB
|
|
406Có hàng
|
|
|
$9.30
|
|
|
$8.51
|
|
|
$7.73
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
192 kB
|
16 kB
|
QFN-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, 85C, GREEN 1.6-3.6V T&R
- ATXMEGA192A3U-AUR
- Microchip Technology
-
1:
$9.57
-
735Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA192A3UAUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, 85C, GREEN 1.6-3.6V T&R
|
|
735Có hàng
|
|
|
$9.57
|
|
|
$8.78
|
|
|
$7.95
|
|
|
$7.95
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
192 kB
|
16 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB
- ATXMEGA256A3U-AU
- Microchip Technology
-
1:
$9.24
-
890Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA256A3U-AU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB
|
|
890Có hàng
|
|
|
$9.24
|
|
|
$8.47
|
|
|
$7.67
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
256 kB
|
16 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB
- ATXMEGA256A3U-MH
- Microchip Technology
-
1:
$8.92
-
1,722Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA256A3U-MH
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB
|
|
1,722Có hàng
|
|
|
$8.92
|
|
|
$8.16
|
|
|
$7.40
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
256 kB
|
16 kB
|
QFN-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 64KB FLSH 4KB
- ATXMEGA64A3U-MH
- Microchip Technology
-
1:
$5.48
-
444Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA64A3U-MH
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 64KB FLSH 4KB
|
|
444Có hàng
|
|
|
$5.48
|
|
|
$5.03
|
|
|
$4.55
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
64 kB
|
4 kB
|
QFN-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
50 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
- ATXMEGA192A3U-AN
- Microchip Technology
-
90:
$7.93
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA192A3U-AN
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
|
|
|
AVR
|
192 kB
|
16 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
38 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
XMEGA A3U
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
- ATXMEGA192A3U-ANR
- Microchip Technology
-
1,000:
$8.01
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA192A3UANR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
|
|
|
AVR
|
192 kB
|
16 kB
|
TQFP-64
|
32 MHz
|
12 bit
|
38 I/O
|
1.6 V
|
3.6 V
|
SMD/SMT
|
8 bit/16 bit
|
- 40 C
|
+ 105 C
|
XMEGA A3U
|
Reel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V T&R
- ATXMEGA192A3U-MHR
- Microchip Technology
-
4,000:
$7.84
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA192A3UMHR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
|
|
|
|
|
|
VQFN-64
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
|
|
|
XMEGA A3U
|
Reel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
- ATXMEGA256A3U-ANR
- Microchip Technology
-
1,000:
$7.86
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATXMEGA256A3UANR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 64 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
XMEGA A3U
|
Reel
|
|