XMEGA A4U Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN 85C GREEN 1.6-3.6V 20,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 32 kB 4 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 7,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IT, Grn 1.6-3.6V 7,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 16 kB 2 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 64KB FLASH 2KB EE, 4KB GREEN 5,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 64 kB 4 kB VFBGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 49VFBGA, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB VFBGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 64KB + 4KB 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 64 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 6,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 1,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP 85C GREEN1.6-3.6V 519Có hàng
1,500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AVR 128 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 2,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, IT, Grn 1.6-3.6V 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 85C, GREEN 1.6-3.6V Tape & Reel 3,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 1,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 49VFBGA, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 85C,1.6-3.6V MCU AVRMCU 8BIT 1,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 128 kB 8 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB QFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 48Có hàng
2,160Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB QFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

XMEGA A4U Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 49VFBGA, 85C, GREEN,1.6-3.6V T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 6,000

VFBGA-49 XMEGA A4U Reel