ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 40
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, M4 No Security 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, M4, L2 Cache No Security 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, M4, L2 Cache Security 407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 400 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 400 MHz, ARM Cortex-M4 core primary, 133 MHz, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Cortex- M4 Primary core, Cortex A5, L2 Cache, OpenVG GPU, 364 BGA package
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Cortex- M4 Primary core, Cortex A5, L2 Cache, OpenVG GPU, 364 BGA package
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-400, M4, No GPU No Security Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, M4 Security, 36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.5M M4 A5-266 Open VG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1.5M M4 A5-266 Open VG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-400,M4,OpenVG 1.5M RA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-400,M4,OpenVG 1.5M RA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray