Microchip Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA,IND TEMP,2Gb DDR3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 70
Nhiều: 70

ARM Cortex A7 1 Core 8 bit 1 GHz TFBGA-427 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA,IND TEMP,2Gb DDR3, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 1 GHz TFBGA-427 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP (TJ-40C+125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

Arm Cortex-A7 1 Core 16 bit 1 GHz TFBGA-343 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP T/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A7 1 Core 16 bit 1 GHz TFBGA-343 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP (TJ-40C+125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Arm Cortex-A7 1 Core 16 bit 1 GHz TFBGA-343 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Arm Cortex-A7 1 Core 16 bit 1 GHz TFBGA-343 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

Arm Cortex-A7 1 Core 16 bit 1 GHz TFBGA-343 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA,IND TEMP,2Gb DDR3, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A7 1 Core 8 bit 1 GHz TFBGA-427 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A5 MPU,BGA,IND TEMP,1Gb LPDDR2, MRLC,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU Dual Core, 2MB Flash, 560KB SRAM, TQPF128, Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TQFP-128 SMD/SMT Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU Metering SOC, 2MB Flash, 560KB SRAM, TQPF128, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TQFP-EP-128 SMD/SMT Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU Metering SOC, 512KB Flash, 176KB SRAM, TQPF128,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TQFP-EP-128 SMD/SMT Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

ARM926EJ-S 32 bit 180 MHz LFBGA-217 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM Cortex-A5 MPU 16 bits, 528Mhz Không Lưu kho
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 528 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM Cortex-A5 MPU 32 bits, 528Mhz Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 528 MHz TFBGA-361 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM Cortex-A5 MPU 32 bits, 528Mhz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 528 MHz TFBGA-361 32 kB 32 kB 1.26 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM Cortex-A5 MPU 16bit, video decoder Không Lưu kho
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 528 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.26 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM Cortex-A5 MPU 16bit, video decoder Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 528 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB 1.26 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM Cortex-A5 MPU 32bit, video decoder Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 528 MHz TFBGA-361 32 kB 32 kB 1.26 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA, EXT TEMP, 1Gb DDR3, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Arm Cortex-A7 1 Core SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA, EXT TEMP,4Gb DDR3, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Arm Cortex-A7 1 Core 32 bit 1 GHz TFBGA-427 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 105 C
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA,IND TEMP,1Gb DDR3, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Arm Cortex-A7 1 Core 16 bit 1 GHz TFBGA-427 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA,IND TEMP,4Gb DDR3,T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Arm Cortex-A7 32 bit BGA-427 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA, EXT TEMP,4Gb DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 70
Nhiều: 70
Arm Cortex-A7 1 Core 32 bit 1 GHz TFBGA-427 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 105 C
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU,BGA,IND TEMP,4Gb DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 70
Nhiều: 70

Arm Cortex-A7 32 bit BGA-427 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray