NXP Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 893
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 32 kB 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, QFP 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF3xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 400 MHz, ARM Cortex-M4 core primary, 133 MHz, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Cortex- M4 Primary core, Cortex A5, L2 Cache, OpenVG GPU, 364 BGA package
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Cortex- M4 Primary core, Cortex A5, L2 Cache, OpenVG GPU, 364 BGA package
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Vybrid R 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, ARM Cortex-M4 core, MAPBGA 364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF5xxR SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ Qonverge SoC, 6x1.2GHz Starcore DSP, 4x1.6GHz e6500 CPU, DDR3/3L, -40-105C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

e6500, SC3900FP 10 Core 64 bit 1.2 GHz, 1.8 GHz FCPBGA-1020 4 x 32 kB, 6 x 32 kB 4 x 32 kB, 6 x 32 kB B4860 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security enabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security enabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1.2 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1.2 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.2GHz, -40 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1.2 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.2GHz, -40 to 105C, Security enabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1.2 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, -40 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, -40 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 600MHz, 0 to 105C, Security enabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 600 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1022A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray