NXP Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 893
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32E288 Arm Cortex-R52 and -M33, Flash, HSE, FlexLLCE, NETC3, GTM, CAN FD, GbE, 975 MAPBGA - Real-Time Processor 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 S32E2 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32E288 Cortex-R52 and -M33, Flash, HSE, FlexLLCE, NETC3, Math Accel, GTM, CAN FD, GbE, 975 MAPBGA - Real-Time Processor 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 S32E2 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU S32Z280 Arm Cortex-R52 and -M33, HSE, FlexLLCE, NETC3, Math Accel, GTM, CAN FD, GbE, 400 MAPBGA - Real-Time Processor 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 S32Z2 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5329 V4CORE 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V3 1 Core 32 bit 240 MHz MAPBGA-256 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF532X SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU CATSKILLS REV 1.2 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz MAPBGA-289 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V i.MX285 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security disabled, 21x21 pkg
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A53 4 Core 64 bit 1.6 GHz FCPBGA-621 32 kB 32 kB 1 V LS1043A SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 8-core, 2.0GHz, -40 to 105C, Security disabled, AIOP
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 8 Core 64 bit 2 GHz FCPBGA-1292 48 kB 32 kB 900 mV to 1.05 V LS2088A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 600 R2
8Có hàng
168Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T4240NXN7PQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 64b Power Arch 24x 1.5GHz threads
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 24 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4240 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MPC8313VRAGDC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, L2 Cache No Security 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, -40 to 105C, Security enabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security disabled
48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 900 mV LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, 23x23 pkg 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 4 Core 64 bit 1.6 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V LS1043A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU IMX25 1.2 AUTO 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz MAPBGA-400 16 kB 16 kB 1.45 V i.MX 251 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1012A Low Power Comm Processor
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC EXT
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled
57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.6 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, M4, L2 Cache No Security 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray