333 MHz Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC EXT
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, UART, 0-105C 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, UART, -40-105C 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, SEC, -40-105C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, SEC, 0-105C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR, UTOPIA, SEC, -40-105C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8323E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray