400 MHz Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 117
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn ITCRYPTOMRL B 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 32 kB 32 kB 1 V AT91SAM9G46 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LC 400MHz 2MB BGA176 Q2A no enc MP 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1L 400MHz 3MB QFP176 Q2A no enc MP 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB QFP176 Q2A no enc MP 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB BGA176 Q2A no enc MP 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8358 PBGA ENCRP NO-PB
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-740 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8358E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8347 PBGA NOPB W/O ENC 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8343E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8347 PBGA NO-PB W/O ENCR 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8343E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1M 400MHz 5MB BGA256 Q2A no enc MP 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-256 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB BGA233 Q2A no enc MP 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-233 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRLA 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors MPC8313VRAGDC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex M4F 1 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 32 kB 32 kB AM623 SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 1,000

ARM Cortex M4F 1 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 32 kB 32 kB AM623 SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Human-machine-intera ction SoC with Arm 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 2 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 AM625 SMD/SMT - 40 C + 105 C
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 2 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C