+ 105 C Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 929
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA, EXT TEMP,TRAY 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arm926EJ-S 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-256 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,EXT TEMP,TRAY 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 32 bit/16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 3 V to 3.6 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 32 bit/16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB 3 V to 3.6 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 1xCPU 64-Bit Pwr Arch, 1.4GHz, DDR3L/4, PCIe, 1/10GbE, HW Accel, -40 to 105C, 23x23 pkg
120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1014 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, BGA, EXT. TEMP, T&R 2,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-228 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 1.14 V to 1.26 V, 1.71 V to 1.89 V, 3.135 V to 3.465 V AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,EXT TEMP 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 1 Core 16 bit 800 MHz TFBGA-240 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 16-core, 2.2GHz, -40 to 105C, Security enabled
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 16 Core 64 bit 2.2 GHz FCPBGA-1517 48 kB 32 kB 850 mV LX2160 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENEXT IND 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1200/1600 XT WE
26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 8 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 900 mV LS1088A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, BGA, EXT. TEMP 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-228 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 800 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display 354Có hàng
1,104Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 800 MHz TFBGA-257 32 kB 32 kB 1.34 V STM32MP1 SMD/SMT - 20 C + 105 C Tray

Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Microprocessor 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-491 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Microproc 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-423 32 kB 32 kB 900 mV to 1.2 V AM3703 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.325 V AM3354 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 800 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 800 MHz LFBGA-354 32 kB 32 kB 1.34 V STM32MP1 SMD/SMT - 20 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz HLQFP-176 16 kB 16 kB 1.2 V AM1705 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3356 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-484 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 PRU-ICS 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz BGA-491 32 kB 32 kB 1.325 V AM4378 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC EXT
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 4x e5500, 1500MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 4 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1042 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray