0 C Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 371
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST WE PFE GbE PCIe SATA 1G R2
334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 600 R2
146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 1G R2
90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, 0 to 105C, Security enabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5274L V2CORE 64KSRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166 MHz MAPBGA-196 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF527X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 400 MHz 760 MIPS 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8247 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, UART, 0-105C 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 266 MHz 505.4 MIPS 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8271 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8347 PBGA NOPB W/O ENC 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz PBGA-620 32 kB 32 kB 1.2 V MPC8343E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 266MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, UART, 0-105C 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 266 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 300 MHz 570 MIPS
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

603e 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1.425 V to 2.25 V MPC8248 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MPC8313VRAGDC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al Arm Cortex-A15 & A 595-AM5749ABZX 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5749 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1012A Low Power Comm Processor
57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZXA 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security disabled
48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 900 mV LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105
11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A8 1Gb Eth 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

ARM Cortex A8 32 bit 3 MHz NFBGA-324 32 kB 32 kB AM3352 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A8 1Gb Eth 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 350

ARM Cortex A8 32 bit 3 MHz NFBGA-324 32 kB 32 kB AM3352 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A8 3D grap 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 32 bit 3 MHz NFBGA-298 32 kB 32 kB AM3354 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray