128 kB Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 114
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 Megrez 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-432 i.MX 6SL Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 Megrez 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-432 i.MX 6SL Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 286 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 432 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-432 i.MX 6SL Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX28 ROM Perf Enhan 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 283 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 283 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX512 App Processor 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-529 i.MX 512 Multimedia ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz 32 kB 32 kB 1.1 V - 40 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6SLL 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-432 i.MX 6SLL ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULZ, 289MAPBGA 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULZ Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 357 Multimedia ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU, ARM Cortex-A7 core, 800MHz, 289BGA 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 792 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX512 App Processor Extended Temp 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-529 i.MX 512 Multimedia ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.1 V - 20 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 1,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 COMM 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 253 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 INDUST 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 257 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 355 Automotive, Infotainment, Navigation ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 INDUST 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 258 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 356 Automotive, Infotainment, Navigation ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized 12X12 IMX25 1.2 372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-347 i.MX 257 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray