NXP Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 635
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 22Có hàng
152Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8QM 29x29 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-1313 i.MX 8 Automotive, Infotainment ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 8 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz 32 kB, 48 kB 32 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8QP 29x29 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-1313 i.MX 8 Automotive, Infotainment ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F, GC7000XSVX 9 Core 32 bit/64 bit 264 MHz, 625 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz 2 x 16 kB, 48 kB, 4 x 32 kB 2 x 16 kB, 32 kB, 4 x 32 kB 1 V, 1.1 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2 16Có hàng
760Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 283 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex A9, Dual Core, 1.2GHz, FCBGA 624 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6D Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1.2 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU, ARM Cortex-A7 core, 500MHz, 289BGA 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Quad ARM Cortex-A9 core, 1GHz, FCBGA 624 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Consumer ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 32bit A9 Core 800MHz, FCBGA 624 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Industrial ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 800 MHz 4 x 32 kB 4 x 32 kB 925 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 Solo rev 1.1 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Quad ARM Cortex-A9 core, 1GHz, FCBGA 624 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 624 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Family - Arm Cortex -A53, Cortex-M4, Audio, Voice, Video
270Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 Megrez
800Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-432 i.MX 6SL Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1027A-1500, -40-105C, SEC
150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1027A Industrial ARM Cortex A72 2 Core 64 bit 1.5 GHz 48 kB, 48 kB 32 kB, 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan
260Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan
760Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA
304Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2
760Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 283 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized QorIQ, 4x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
87Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FC-PBGA-780 T1042 e5500 4 Core 64 bit 1.2 GHz 32 kB 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1017A-800, 0-105C, SEC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1017A Industrial ARM Cortex A72 1 Core 64 bit 800 MHz 48 kB 32 kB 1 V 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1017A-1000, 0-105C, SEC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1017A Industrial ARM Cortex A72 1 Core 64 bit 1 GHz 48 kB 32 kB 1 V 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1017A-1300, 0-105C, SEC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1017A Industrial ARM Cortex A72 1 Core 64 bit 1.3 GHz 48 kB 32 kB 1 V 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1017A-1500, 0-105C, SEC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1017A Industrial ARM Cortex A72 1 Core 64 bit 1.5 GHz 48 kB 32 kB 1 V 0 C + 105 C Tray