Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6UL Automotive ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 696 MHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.3 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 32 bit/64 bit 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 32 bit/64 bit 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8MDual 17X17 no lid 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 2 x 32 kB 16 kB, 2 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 87Có hàng
152Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 7Có hàng
304Dự kiến 05/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU, ARM Cortex-A7 core, 500MHz, 289BGA 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Family - Arm Cortex -A53, Cortex-M4, Audio, Voice, Video
270Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA
304Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6UL Automotive ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6UL Automotive ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 696 MHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.3 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray