Hệ thống trên chip - SoC

Các loại Hệ Thống trên một Vi Mạch - SoC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 854
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 512KB Flsh 32KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-MSP430F6779AIPEU 1,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT LQFP-128 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 90 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6779IPEU A 595-MSP430F6779IPEU 1,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT LQFP-128 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 90 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 512KB Flsh 32KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-SP430F67791AIPEU 3,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT LQFP-128 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 90 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F67791IPEU A 595-MSP430F67791IPEU 692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT LQFP-128 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 90 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB 204 I/O 1.5 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCVBGA-784 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCVBGA-484 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430F67791AIPZ 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 62 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 233 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCSBGA-536 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB 161 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 138 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCVBGA-784 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Microcontroller for 3 phase meters A 595 A 595-P430F67641IPZ 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit, 24 bit 72 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCSBGA-536 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCSBGA-536 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 273 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56KLEs 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 267 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 80 MHz 512 kB 64 kB 204 I/O 1.5 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs
64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray