512 kB Hệ thống trên chip - SoC

Các loại Hệ Thống trên một Vi Mạch - SoC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 206
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 512KB Flsh 32KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-P430F67791AIPEUR 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-128 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 90 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 512KB Flsh 32KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-MSP430F6779AIPZR 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 62 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB 204 I/O 1.5 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 146KLEs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

SMD/SMT FCBGA-1152 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 512KB Flsh 32KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-MSP430F6779AIPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 62 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT FPBGA-256 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

SMD/SMT CSP-288 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 80 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

SMD/SMT FCSBGA-325 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

SMD/SMT FCSBGA-325 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT FPBGA-676 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT FPBGA-676 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT FPBGA-676 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

SMD/SMT FCSBGA-325 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

SMD/SMT FCSBGA-325 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT FPBGA-676 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

SMD/SMT FCSBGA-325 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT FPBGA-676 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray