Through Hole Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 326
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL HIGH SPEED OP AMP IC 1,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 200 V/us 500 uV 8.2 uA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 10 mA 32 mA 95 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD827 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD LOW OFFSET, LOW POWER 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 500 kHz 150 mV/us 80 uV 7 nA 18 V, +/- 20 V 3 V, +/- 3 V 600 uA 10 mA 135 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OP400 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Prec Op Amp 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 400 mV/us 60 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x, Prec JFET In Op Amp 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 4 V/us 200 uV 50 pA 40 V 9 V 1.8 mA 6 mA 100 dB 13 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1457 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 800 kHz 250 mV/us 18 uV 500 pA 44 V 6 V 1.5 mA 25 mA 126 dB 9.6 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 125 C LT1001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1008 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1008 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias A 595-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x L Pwr Prec, pA In Op Amps 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 300 mV/us 45 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1114 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PRECISION,16MHZ H.S. AMP 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 MHz 100 V/us 700 uV 2 nA 18 V, 18 V 4.75 V, 4.75 V 10 mA 50 mA 110 dB 80 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C AD845 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 200 kHz 70 mV/us 40 uV 6 nA 44 V 2.2 V 38 uA 15 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1079 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 33 MHz 11 V/us 5 uV 2.5 nA 36 V 5 V 3.7 mA 45 mA 138 dB 3 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OPA2228 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, Hi Speed, JFET In Op Amps 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 4.5 MHz 12 V/us 120 uV 10 pA 40 V 8 V 2.8 mA 30 mA 100 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1055 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Prec Op Amp 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.1MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower, Rail-To-Rail Input and Output Op Amp 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 350 mV/us 100 uV 20 nA 44 V 2.7 V 190 uA 22 mA 110 dB 27 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 85 C LT1637 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 600 kHz 250 mV/us 60 uV 1.8 nA 18 V +/- 3 V 1.1 mA 15 mA 120 dB 10.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C OP07 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Low-Power Single Supply 1,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2 MHz 650 mV/us 150 uV 25 nA 40 V 4 V 240 uA 20 mA 110 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLE2021 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.075 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 20 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole LT1639 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 340 uV 0.6 pA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply O p Amp 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply O p Amp 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 0.7 pA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.8 MHz 650 mV/us 150 uV 35 nA 40 V 4 V 550 uA 30 mA 110 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLE2022 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Offset Voltage 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 600 kHz 300 mV/us 60 uV 2 nA 18 V 3 V 2 mA 1.2 mA 110 dB 10.3 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C OP07D Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x L Pwr Prec, pA In Op Amps 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 300 mV/us 20 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1114 Tube