MachXO2 FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 36
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 3.3V 6 SPEED 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 3.3V 4 Spd 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 3.3V 4 SPEED 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 3.3V 5 Spd 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 3.3V 4 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 3.3V 5 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 3.3V 5 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 3.3V 6 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 4 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 4 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 5 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 5 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 6 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 6 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 1 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 1 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 2 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 2 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 3 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 279 I/O 1.2V 3 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 278 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 3.3V 4 Spd Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 3.3V 5 Spd Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 3.3V 6 Spd Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 3.3V 6 Spd Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 1.2V 4 Spd Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 90

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray