0 C FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 4,728
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array Pb-Free 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VLX40 41472 LE 18432 ALM 1.69 Mbit 640 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-1148
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VSX55-10FFG1148C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VSX55 55296 LE 24576 ALM 5.63 Mbit 640 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-1148
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC7VX690T-2FFG1761C
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC7VX690T 693120 LE 108300 ALM 51.68 Mbit 850 I/O 970 mV 1.03 V 0 C + 85 C 28.05 Gb/s 36 Transceiver SMD/SMT FCBGA-1761
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XCKU3P-2FFVB676E 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XCKU3P 355950 LE 20340 ALM 12.7 Mbit 272 I/O 850 mV 850 mV 0 C + 100 C 16.3 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-676
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 6K System Gates 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A40MX04 547 LE 0 bit 57 I/O 4.75 V 5.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 21.12Mb 8 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF300T 300000 LE 20.6 Mbit 512 I/O 970 mV/1.02 V 1.03 V/1.08 V 0 C + 100 C 12.7 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT BGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 115 I/O 3.3V 5 SPEED 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 114 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G ; 43.8K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -8 Speed 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 149K LUTs 586 I/O 1.2V -8 Speed 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 149000 LE 74500 ALM 6.69 Mbit 586 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTS 73 I/O 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 73 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 3.3V -6 Speed 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTS 113 I/O 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 113 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 6864 LUTs; 1.2V 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 104 I/O 1.2V -1 SPD 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 660 660000 LE 251680 ALM 48.41 Mbit 696 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL016 15408 LE 504 kbit 340 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 GX 10CX150 150000 LE 54770 ALM 10.65 Mbit 284 I/O 870 mV 930 mV 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone V E 5CEA4 49000 LE 18480 ALM 3.38 Mbit 224 I/O 1.1 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C5 5136 LE 321 ALM 414 kbit 182 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C5 5136 LE 321 ALM 414 kbit 182 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE10 Cyclone IV E 10320 LE 414 kbit 179 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray