8 MHz Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 202
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU A 595-430FG438IPN A 595-430FG438IPN A 59 A 595-430FG438IPN 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-80 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG438 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU A 595-430FG438IPN A 595-430FG438IPN A 59 A 595-430FG438IPN 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-80 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG438 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit UltLoPwr 60kB Flash 2KB RAM A 595 A 595-MSP430F1491IRTDR 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 60 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1491 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F149IRTD A 595-MSP430F149IRTDR 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 60 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IRT A 595-MSP430F1611IRTDR 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 48 kB 10 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5729IDAR A 595-MSP430FR5729IDAR 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-38 8 MHz 10 bit 30 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5729 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIDWR 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 1 kB 128 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIPWR 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1111A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1222IDW 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1222 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B TQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F133 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5720IPWR A 595-MSP430FR5720IPWR 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-28 8 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5720 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5722IPWR A 595-MSP430FR5722IPWR 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 1 kB TSSOP-28 8 MHz No ADC 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5722 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5724IPWR A 595-MSP430FR5724IPWR 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 1 kB TSSOP-28 8 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5724 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5725IDAR A 595-MSP430FR5725IDAR 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 1 kB TSSOP-38 8 MHz 10 bit 32 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5725 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1122IPW
4,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1122 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDWR
275Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Tube

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 8MHz
418Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CPU12 60 kB 2 kB QFP-80 8 MHz 48 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C 68HC912D60A AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU W/32K FLSH
264Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CPU12 32 kB 1 kB PQFP-80 8 MHz 10 bit 63 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C 68HC912B32 AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIDWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 25

MSP430 2 kB 128 B SOIC-20 8 MHz 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1111A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIPW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1111A Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIRGET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

MSP430 2 kB 128 B VQFN-24 8 MHz 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1111A Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIRGET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

MSP430 4 kB 256 B VQFN-24 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1122IDW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1122 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IDW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B SOIC-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

MSP430 16 kB 512 B TQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Tray